solicitude
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
solicitude
/sə'lisitju:d/
danh từ
- sự ham muốn, sự ước ao
- sự lo lắng, sự lo ngại; mối lo ngại, mối lo âu
Định nghĩa tiếng Anh
n. a feeling of excessive concern
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a feeling of excessive concern
Đang tải...