Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #26980

solicitude

/sə'lisitju:d/

danh từ

  • sự ham muốn, sự ước ao
  • sự lo lắng, sự lo ngại; mối lo ngại, mối lo âu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a feeling of excessive concern

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...