Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

solid wall

cụm từ

  • bức tường kiên cố, vững chắc
    • a solid wall of concrete: một bức tường bê tông kiên cố
    • solid wall construction: xây dựng tường đặc
    • hit a solid wall: đụng phải bức tường vững chắc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...