solid wall
cụm từ
- bức tường kiên cố, vững chắc
- a solid wall of concrete: một bức tường bê tông kiên cố
- solid wall construction: xây dựng tường đặc
- hit a solid wall: đụng phải bức tường vững chắc
Đồng nghĩa
solid barriersturdy wallfirm wall
Trái nghĩa
hollow wallflimsy wall