Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

solid-hoofed

/,sɔli'dʌɳgjulə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

solid-hoofed

/,sɔli'dʌɳgjulə/

-hoofed)
/'səlid'hu:ft/ (solidungulate)
/,sɔli'dʌɳgjulit/

tính từ

  • có một móng guốc (thú vật) ((cũng) soliped)
Định nghĩa tiếng Anh

s. having solid hooves

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...