Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

solid-hoofed

/,sɔli'dʌɳgjulə/

-hoofed)
/'səlid'hu:ft/ (solidungulate)
/,sɔli'dʌɳgjulit/

tính từ

  • có một móng guốc (thú vật) ((cũng) soliped)
Định nghĩa tiếng Anh

s. having solid hooves

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...