Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6213

solidarity

/,sɔli'dæriti/

danh từ

  • sự đoàn kết; sự liên kết
  • tình đoàn kết
Biến thể từ solidarities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a union of interests or purposes or sympathies among members of a group

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...