Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

solidary

/'sɔlidəri/

tính từ

  • đoàn kết, liên kết
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having community of interests and responsibilities.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...