Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

solidary

/'sɔlidəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

solidary

/'sɔlidəri/

tính từ

  • đoàn kết, liên kết
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having community of interests and responsibilities.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...