solidifiable
/sə'lidifaiɔbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
solidifiable
/sə'lidifaiɔbl/
tính từ
- có thể làm đặc lại, có thể rắn lại; có thể làm đông đặc
Định nghĩa tiếng Anh
a. Capable of being solidified.