Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

solidifiable

/sə'lidifaiɔbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

solidifiable

/sə'lidifaiɔbl/

tính từ

  • có thể làm đặc lại, có thể rắn lại; có thể làm đông đặc
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being solidified.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...