Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

solidifiable

/sə'lidifaiɔbl/

tính từ

  • có thể làm đặc lại, có thể rắn lại; có thể làm đông đặc
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being solidified.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...