solidification
/sə,lidifi'keiʃn/
danh từ
- sự đặc lại, sự rắn lại; sự đông đặc
- sự củng cố
Định nghĩa tiếng Anh
n the process of becoming hard or solid by cooling or drying or crystallization
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n the process of becoming hard or solid by cooling or drying or crystallization
Đang tải...