solidification
/sə,lidifi'keiʃn/ phổ biến #38291
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
solidification
/sə,lidifi'keiʃn/
danh từ
- sự đặc lại, sự rắn lại; sự đông đặc
- sự củng cố
Định nghĩa tiếng Anh
n the process of becoming hard or solid by cooling or drying or crystallization