Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38291

solidification

/sə,lidifi'keiʃn/

danh từ

  • sự đặc lại, sự rắn lại; sự đông đặc
  • sự củng cố
Định nghĩa tiếng Anh

n the process of becoming hard or solid by cooling or drying or crystallization

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...