Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #11638

solidly

//

* phó từ
  • một cách vững vàng và chắc chắn
  • liên tục
  • hoàn toàn đồng ý; hoàn toàn nhất trí
Định nghĩa tiếng Anh

r. as an undiversified whole\nr. with strength and soundness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...