Từ điển Anh–Việt

112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

solidly

phổ biến #11638
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

solidly

//

* phó từ
  • một cách vững vàng và chắc chắn
  • liên tục
  • hoàn toàn đồng ý; hoàn toàn nhất trí
Định nghĩa tiếng Anh

r. as an undiversified whole r. with strength and soundness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...