solidus
//
* danh từ- (cổ La Mã) tiền vàng
- dấu gạch chéo; có nghĩa là; trong số
- gạch chéo phân biệt từ số với mẫu số trong phân số
Định nghĩa tiếng Anh
n. a punctuation mark (/) used to separate related items of information
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. a punctuation mark (/) used to separate related items of information
Đang tải...