Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #46938

solidus

//

* danh từ
  • (cổ La Mã) tiền vàng
  • dấu gạch chéo; có nghĩa là; trong số
  • gạch chéo phân biệt từ số với mẫu số trong phân số
Định nghĩa tiếng Anh

n. a punctuation mark (/) used to separate related items of information

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...