Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

soliped

/'sɔliped/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

soliped

/'sɔliped/

tính từ

  • (động vật học) (như) solidungular

danh từ

  • (động vật học) thú một guốc (như ngựa, lừa...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A mammal having a single hoof on each foot, as the horses and asses; a solidungulate.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...