Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

soliped

/'sɔliped/

tính từ

  • (động vật học) (như) solidungular

danh từ

  • (động vật học) thú một guốc (như ngựa, lừa...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A mammal having a single hoof on each foot, as the horses\n and asses; a solidungulate.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...