Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

solitarily

//

* phó từ
  • xem solitary
Định nghĩa tiếng Anh

r. in solitude

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...