Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

solitariness

/'sɔlitərinis/

danh từ

  • sự cô độc, sự cô đơn; sự hiu quạnh, sự vắng vẻ
Định nghĩa tiếng Anh

n. Condition of being solitary.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...