Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

solon

/'soulɔn/ phổ biến #40368
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

solon

/'soulɔn/

danh từ

  • nhà lập pháp khôn ngoan
Định nghĩa tiếng Anh

n a man who is a respected leader in national or international affairs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...