Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

solus

/'souləs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

solus

/'souləs/

tính từ

  • (sân khấu);(đùa cợt) một mình
    • enter king solus: vua vào một mình
Định nghĩa tiếng Anh

fem. a. Alt. of Sola

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...