Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

solus

/'souləs/

tính từ

  • (sân khấu);(đùa cợt) một mình
    • enter king solus: vua vào một mình
Định nghĩa tiếng Anh

fem. a. Alt. of Sola

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...