Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

solutionist

/sə'lu:ʃənist/

danh từ

  • người chuyên giải những câu đố (ở trên báo)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...