Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

somatologic

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

somatologic

//

* tính từ
  • xem somatology
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...