Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

somatoplasm

/'soumətəplæzm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

somatoplasm

/'soumətəplæzm/

danh từ

  • chất xôma
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...