Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

somatotype

/'sәumәtәtaip/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

somatotype

//

* danh từ
  • kiểu thân
Định nghĩa tiếng Anh

n a category of physique

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...