sombrely
/'sɔmbəli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sombrely
//
* phó từ- màu thẫm; mờ đục, tối tăm, u ám, ảm đạm
- u sầu, ủ rũ; buồn rười rượi
Định nghĩa tiếng Anh
r in a somber manner
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in a somber manner
Đang tải...