Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sombrero

/sɔm'breərou/ phổ biến #24779
Biến thể từ sombreros số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sombrero

/sɔm'breərou/

danh từ

  • mũ phớt vành to (ở Tây ban nha, ở Mỹ...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. one of the islands of Saint Christopher-Nevis n. a straw hat with a tall crown and broad brim; worn in American southwest and in Mexico

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...