Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

some lanterns /sʌm ˈlæntərnz/

cụm từ

  • một vài chiếc đèn lồng
    • some lanterns in the market: một vài chiếc đèn lồng ở chợ
    • colorful lanterns: đèn lồng nhiều màu sắc
    • hang lanterns: treo đèn lồng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...