some may contend that
Nghĩa thường dùng
“Some may contend that economic growth is essential.”Một số người có thể cho rằng tăng trưởng kinh tế là cần thiết.
Từ điển Anh–Việt
112.184 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Some may contend that economic growth is essential.”Một số người có thể cho rằng tăng trưởng kinh tế là cần thiết.
Đang tải...