Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

some sort of

cụm từ

  • một loại nào đó, một kiểu nào đó (dùng để chỉ một cái gì đó không rõ ràng hoặc không xác định cụ thể)
    • some sort of problem: một vấn đề nào đó
    • some sort of plan: một kế hoạch nào đó
    • some sort of creature: một sinh vật nào đó
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...