some things
Nghĩa thường dùng
một số thứ
cụm từ
“There are some things I need to tell you.”Có một số điều tôi cần nói với bạn.
Từ điển Anh–Việt
112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“There are some things I need to tell you.”Có một số điều tôi cần nói với bạn.
Đang tải...