Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

some time

/'sʌmtaim/

phó từ

  • một thời gian
    • I've been waiting some_time: tôi đã đợi được một lúc
  • một lúc nào đó ((cũng) sometime)
    • I must see him about it some_time: lúc nào đó tôi phải đến gặp anh ta về việc ấy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...