Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

some wooden /sʌm ˈwʊdən/

cụm từ

  • một số đồ gỗ, một vài tấm gỗ
    • some wooden planks: một vài tấm ván gỗ
    • some wooden furniture: một số đồ nội thất bằng gỗ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...