somebody
Đang hiển thị mục gốc somebody cho “somebody's”.
Nghĩa thường dùng
“Somebody left their bag here.”Có ai đó đã để lại túi của họ ở đây.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc somebody cho “somebody's”.
“Somebody left their bag here.”Có ai đó đã để lại túi của họ ở đây.
Đang tải...