Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1649

somehow

/'sʌmhau/

phó từ

  • vì lý do này khác, không biết làm sao
    • somehow or other I never liked him: không biết làm sao tôi không thích nó
  • bằng cách này cách khác
    • I must get if finished somehow: bằng cách này cách khác, tôi phải làm xong việc đó
Đồng nghĩa somewayin some way
Định nghĩa tiếng Anh

r. in some unspecified way or manner; or by some unspecified means\nr. for some unspecified reason;

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...