Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #7128

someplace

//

* phó từbất định
  • trong một nơi nào đó, ở một nơi nào đó, đến một nơi nào đó; đâu đó
Định nghĩa tiếng Anh

r in or at or to some place; (`someplace' is used informally for `somewhere')

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...