Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23286

somersault

/'sʌməsɔ:lt/

danh từ

  • sự nhảy lộn nhào
    • double somersault: sự lộn nhào hai vòng
    • to turn a somersault: nhảy lộn nhào

nội động từ

  • nhảy lộn nhào
Định nghĩa tiếng Anh

n. an acrobatic feat in which the feet roll over the head (either forward or backward) and return\nv. do a somersault

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...