somersault
/'sʌməsɔ:lt/
danh từ
- sự nhảy lộn nhào
- double somersault: sự lộn nhào hai vòng
- to turn a somersault: nhảy lộn nhào
nội động từ
- nhảy lộn nhào
Biến thể từ
somersaulted quá khứ
somersaults số nhiều
somersaulting hiện tại phân từ
somersaults ngôi 3 số ít
somersaulted quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
n. an acrobatic feat in which the feet roll over the head (either forward or backward) and return\nv. do a somersault