Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

somersault

/'sʌməsɔ:lt/ phổ biến #23286
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

somersault

/'sʌməsɔ:lt/

danh từ

  • sự nhảy lộn nhào
    • double somersault: sự lộn nhào hai vòng
    • to turn a somersault: nhảy lộn nhào

nội động từ

  • nhảy lộn nhào
Định nghĩa tiếng Anh

n. an acrobatic feat in which the feet roll over the head (either forward or backward) and return v. do a somersault

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...