Từ điển Anh–Việt

112,402 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

somerset

/'sʌməset/

danh từ

  • yên xomexet (yên ngựa có độn cho người cụt một chân)
  • (như) somersault

nội động từ

  • (như) somersault
Định nghĩa tiếng Anh

n. a county in southwestern England on the Bristol Channel

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...