Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

somewhere else

Nghĩa thường dùng

nơi khác cụm từ

“I can't find my keys, so I'll look somewhere else.”Tôi không tìm thấy chìa khóa của mình, vì vậy tôi sẽ tìm ở nơi khác.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cụm từ

  • nơi khác
    • go somewhere else: đi đến nơi khác
    • find somewhere else: tìm một nơi khác
  • một địa điểm khác
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...