Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

somewhither

/'sʌmwiðə/

phó từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) đến một nơi nào đó
Định nghĩa tiếng Anh

adv. To some indeterminate place; to some place or other.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...