Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

somnific

/sɔm'nifik, sәm-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

somnific

//

* tính từ
  • xem somniferous
Định nghĩa tiếng Anh

s sleep inducing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...