Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

somniloquy

/sɔm'niləkwi/

danh từ

  • (như) somniloquism
  • lời nói mê
Định nghĩa tiếng Anh

n uttering speech while asleep

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...