Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

somniloquy

/sɔm'niləkwi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

somniloquy

/sɔm'niləkwi/

danh từ

  • (như) somniloquism
  • lời nói mê
Định nghĩa tiếng Anh

n uttering speech while asleep

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...