son's wife
Nghĩa thường dùng
vợ của con trai
danh từ
“My son's wife is a great cook.”Vợ của con trai tôi là một đầu bếp tuyệt vời.
Từ điển Anh–Việt
111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“My son's wife is a great cook.”Vợ của con trai tôi là một đầu bếp tuyệt vời.
Đang tải...