Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sonatina

/,sɔnə'ti:nə/

danh từ

  • (âm nhạc) bản xônatin
Biến thể từ sonatinas số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a short and simple sonata

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...