Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sonde

//

* danh từ
  • khí cụ thăm dò
  • radio sonde
  • khí cụ thăm dò phát tín hiệu vô tuyến
  • đầu dò; máy dò
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. That which is sent; a message or messenger; hence, also,\n a visitation of providence; an affliction or trial.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...