song-thrush
/'sɔɳθrʌʃ/
danh từ
- (động vật học) chim hét nhạc (lời chim hét hay hót)
Biến thể từ
song-thrushes số nhiều
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...