Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

songful

/'sɔɳful/

tính từ

  • đầy tiếng hát, đầy tiếng hót
  • du dương
Định nghĩa tiếng Anh

s richly melodious

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...