Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sonic barrier

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sonic barrier

//

* danh từ
  • hàng rào âm thanh (điểm tại đó tốc độ của máy bay bằng tốc độ của sóng âm thanh, gây ra tiếng nổ âm thanh)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...