Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

soniferous

/sə'nifərəs/

tính từ

  • truyền tiếng
  • phát ra tiếng, phát ra âm
Định nghĩa tiếng Anh

a. Sounding; producing sound; conveying sound.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...