Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sonny

/'sʌni/

danh từ

  • (thông tục) con, cu con (dùng để gọi)
Định nghĩa tiếng Anh

n a male child (a familiar term of address to a boy)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...