Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sonobuoy

/'sɔnəbɔi/

danh từ

  • phao âm (để phát hiện tàu ngầm)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...