Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sonometer

/sou'nɔmitə/

danh từ

  • (vật lý) cái đo âm
Định nghĩa tiếng Anh

n an instrument used to measure the sensitivity of hearing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...