sonsy
/'sɔnsi/
tính từ
- (Ê-cốt) tròn trĩnh, núng nính
- hớn hở, vui tính
- sonsy lass: cô gái hớn hở
Định nghĩa tiếng Anh
s (of a woman's body) having a large bosom and pleasing curves
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s (of a woman's body) having a large bosom and pleasing curves
Đang tải...