sooner
/'su:nə/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người được thế trước (được lợi thế vì tranh thủ làm trước)
Định nghĩa tiếng Anh
r. comparatives of `soon' or `early'
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r. comparatives of `soon' or `early'
Đang tải...