Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★

sooner

/'su:nə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người được thế trước (được lợi thế vì tranh thủ làm trước)
Định nghĩa tiếng Anh

r. comparatives of `soon' or `early'

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...