soonest /ˈsuːnɪst/
trạng từ
- sớm nhất
ví dụ
Please reply at your soonest convenience. — Xin vui lòng trả lời vào thời gian sớm nhất có thể.
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Please reply at your soonest convenience. — Xin vui lòng trả lời vào thời gian sớm nhất có thể.
Đang tải...