Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sooted

/sʊtid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sooted

//

* tính từ
  • bị phủ muội than; bồ hóng
Định nghĩa tiếng Anh

imp. & p. p. of Soot

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...