Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

soother

/soother/ phổ biến #36753
Biến thể từ soothers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

soother

/soother/

danh từ

  • người làm giảm đau
  • người dỗ dành
  • vú cao su (cho trẻ ngậm)
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, soothes.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...