Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36753

soother

/soother/

danh từ

  • người làm giảm đau
  • người dỗ dành
  • vú cao su (cho trẻ ngậm)
Biến thể từ soothers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, soothes.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...