soother
/soother/ phổ biến #36753
Biến thể từ
soothers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
soother
/soother/
danh từ
- người làm giảm đau
- người dỗ dành
- vú cao su (cho trẻ ngậm)
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who, or that which, soothes.